sa mù

sa mù

Sáng sớm, sa mù phủ kín cánh đồng, tầm nhìn chỉ còn vài chục mét.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiện tượng thời tiết nhiều hạt nước nhỏ li ti lơ lửng trong không khí, làm giảm tầm nhìn: "sa " một lớp mây thấp nằm sát mặt đất, thường xuất hiện vào sáng sớm hoặc chiều tối, khiến cảnh vật mờ ảo.
    • Tình trạng mơ hồ, không rõ ràng, thiếu sáng suốt (nghĩa bóng): "sa " còn được dùng để von cho trạng thái tinh thần, nhận thức hoặc một vấn đề nào đó không minh mẫn, lờ mờ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Sáng sớm, sa phủ kín cánh đồng, tầm nhìn chỉ còn vài chục mét.
    • Tài xế phải lái xe thật chậm sa dày đặc trên đèo.
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Sau sốc tinh thần, tâm trí anh ta chìm trong một lớp sa , không thể suy nghĩ thấu đáo.
    • Những thông tin mâu thuẫn đã tạo ra một lớp sa che khuất sự thật vụ việc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lạc vào sa ": rơi vào trạng thái mơ hồ, lúng túng, không tìm được lối ra hoặc phương hướng giải quyết (thường dùng với nghĩa bóng).

    • Với quá nhiều giả thuyết, các nhà điều tra dường như đang lạc vào sa .
  • "Xua tan sa ": làm cho trở nên sáng tỏ, minh bạch (thường dùng với nghĩa bóng).

    • Bản báo cáo chi tiết cuối cùng đã xua tan lớp sa của những nghi ngờ.
Biến thể từ gần giống
  • Sương mù (danh từ): từ đồng nghĩa, chỉ cùng hiện tượng thời tiết. "Sương mù" thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
  • sương (danh từ/cụm danh từ): cách nói khác của sương mù, mang tính chất văn chương hơn.
  • Mù mịt (tính từ): diễn tả trạng thái dày đặc của sương mù hoặc sự mơ hồ, không rõ ràng (nghĩa bóng).
  • Ảo ảnh (danh từ): hình ảnh không thực, thường do ảo giác hoặc hiện tượng khúc xạ ánh sáng; khác với "sa " hiện tượng thực.
Từ đồng nghĩa
  • Sương mù (nghĩa đen).
  • Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ (nghĩa bóng).
Các cụm từ liên quan
  • Sa chiến thuật (cụm danh từ): thuật ngữ quân sự, chỉ việc sử dụng khói hoặc các biện pháp khác để che mắt đối phương, ngăn cản tầm quan sát. (Lưu ý: Đây một cụm từ cố định, "sa " trong cụm này vẫn giữ nghĩa gốc sự che khuất tầm nhìn).
    • Đơn vị sử dụng sa chiến thuật để tiếp cận mục tiêu.
Thành ngữ liên quan
  • mờ như chó ăn vụng bột (thành ngữ): chỉ trạng thái lúng túng, ngơ ngác không hiểu chuyện đang xảy ra, có thể liên tưởng đến cảm giác "sa " về mặt nhận thức.
  • Sương sa khói tỏa (thành ngữ/cụm từ văn chương): miêu tả cảnh vật mờ ảo, thơ mộng, yếu tố của sương ("sa") khói.

Từ chứa "sa mù"